vi động vật

vi động vật

Một giọt nước ao chứa nhiều vi động vật.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật cực nhỏ: "vi động vật" chỉ những động vật kích thước rất nhỏ, thường chỉ có thể quan sát được dưới kính hiển vi. Chúng thuộc về nhóm sinh vật đơn bào hoặc đa bào nhỏ bé, sống trong nhiều môi trường khác nhau như nước, đất, hoặc ký sinh trên cơ thể sinh vật khác.
    • Tập hợp các sinh vật nhỏ: "vi động vật" cũng được dùng để chỉ chung cho hệ sinh vật cực nhỏ trong một môi trường nhất định ( dụ: hệ vi động vật trong đất, trong nước).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vi động vật một phần quan trọng của chuỗi thức ăn trong hệ sinh thái nước. (Những sinh vật nhỏ bé này đóng vai trò thiết yếu trong việc duy trì cân bằng sinh thái.)
    • Các nhà khoa học đã phát hiện ra nhiều loài vi động vật mới trong lòng đất. (Họ tìm thấy những động vật cực nhỏ chưa từng được biết đến.)
    • Hệ vi động vật trong ruột người ảnh hưởng đến sức khỏe tiêu hóa. (Tập hợp các sinh vật nhỏ trong ruột tác động đến quá trình tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hệ vi động vật": tập hợp các loài vi động vật trong một môi trường cụ thể.

    • Hệ vi động vật trong ao nuôi tôm cần được kiểm soát để tránh dịch bệnh. (Các sinh vật nhỏ trong ao ảnh hưởng đến sức khỏe của tôm.)
  • "vi động vật ký sinh": vi động vật sống nhờ vào cơ thể sinh vật khác, gây hại hoặc vô hại.

    • Một số vi động vật ký sinh có thể gây bệnh cho người. (Chúng tác nhân gây ra các bệnh nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Động vật nguyên sinh (danh từ): nhóm sinh vật đơn bào thuộc giới động vật, thường vi động vật.

    • Trùng roi một loại động vật nguyên sinh. (Chúng vi động vật khả năng di chuyển.)
  • Vi sinh vật (danh từ): sinh vật cực nhỏ nói chung, bao gồm cả vi động vật, vi khuẩn, vi nấm.

    • Vi sinh vật vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ. (Cả vi động vật các sinh vật nhỏ khác đều tham gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Động vật cực nhỏ: cách nói mô tả trực tiếp kích thước.
  • Sinh vật hiển vi: chỉ chung các sinh vật chỉ thấy được qua kính hiển vi.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "vi động vật", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.